Doanh nghiệp Việt bước sang giai đoạn trưởng thành hơn trong thực thi ESG
Từ cam kết trên giấy đến hành động cụ thể trong vận hành Trong ba năm trở lại đây,
Từ cam kết trên giấy đến hành động cụ thể trong vận hành
Trong ba năm trở lại đây, bức tranh thực hành ESG tại Việt Nam đã có sự chuyển biến rõ rệt. Theo báo cáo Tiến trình thực hành ESG 2025 của PwC Việt Nam, tỷ lệ doanh nghiệp đang triển khai các sáng kiến ESG đã tăng từ 28% lên 44%. Không chỉ dừng lại ở tuyên bố định hướng, nhiều doanh nghiệp bắt đầu tích hợp các mục tiêu môi trường và xã hội vào hoạt động cốt lõi.
Trường hợp của De Heus tại Việt Nam cho thấy sự chuyển đổi này diễn ra từ rất sớm và gắn với bài toán hiệu quả kinh tế. Việc chuyển sang vận chuyển thức ăn chăn nuôi bằng xe bồn thay vì bao bì đóng gói truyền thống giúp giảm đáng kể lượng bao nhựa sử dụng, đồng thời tối ưu chi phí logistics. Đây là ví dụ điển hình cho cách doanh nghiệp chuyển đổi từ cải tiến kỹ thuật nhỏ lẻ sang giải pháp mang tính hệ thống, vừa tiết kiệm chi phí vừa giảm tác động môi trường.
Tối ưu phát thải và quản trị năng lượng trong ngành vận tải
Ở lĩnh vực vận tải biển, PVTrans triển khai tối ưu hóa hiệu suất năng lượng đội tàu với hơn 60 chiếc nhằm giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu. Theo đại diện doanh nghiệp, phát thải từ đội tàu chiếm gần như toàn bộ lượng phát thải của công ty. Do đó, cải thiện vận hành đội tàu trở thành ưu tiên chiến lược thay vì sáng kiến phụ trợ.
Các biện pháp được áp dụng gồm tối ưu tốc độ, điều chỉnh hành trình, vệ sinh và sơn phủ thân tàu để giảm ma sát. Kết quả tiết kiệm khoảng 6% nhiên liệu trong năm gần nhất cho thấy lợi ích kinh tế và môi trường có thể song hành. Điều này phản ánh xu hướng các doanh nghiệp Việt chuyển từ cách tiếp cận phòng ngừa rủi ro sang tư duy đầu tư dài hạn, đặt nền móng cho hình ảnh một thương hiệu dẫn dắt bền vững trong lĩnh vực mình hoạt động.

Động lực chuyển đổi từ áp lực thị trường và định hướng lãnh đạo
Khảo sát của PwC cho thấy 89% doanh nghiệp đã hoặc đang có kế hoạch cam kết ESG trong vòng 2 đến 4 năm tới, trong khi tỷ lệ chưa có kế hoạch giảm còn 11%. Động lực chính đến từ yêu cầu tuân thủ pháp lý, áp lực từ khách hàng, nhà đầu tư và sự chỉ đạo từ lãnh đạo cấp cao. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu càng thúc đẩy quá trình thực thi nhanh hơn.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu, đáp ứng tiêu chuẩn ESG quốc tế trở thành điều kiện duy trì năng lực cạnh tranh. Tại lĩnh vực tài chính, việc công bố báo cáo phát triển bền vững đã giúp một số ngân hàng thu hút sự quan tâm từ các định chế quốc tế. Điều này cho thấy ESG không chỉ là nghĩa vụ mà còn mở ra cơ hội tiếp cận vốn và thị trường.

Thách thức nội tại và yêu cầu chiến lược dài hạn
Dù có tiến bộ rõ rệt, quá trình chuyển đổi ESG tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều rào cản. Doanh nghiệp ở giai đoạn phát triển gặp khó khăn về thiếu chiến lược rõ ràng, thiếu chuyên môn và hệ thống dữ liệu chưa hoàn thiện. Trong khi đó, doanh nghiệp trưởng thành lại chịu tác động từ khoảng trống chính sách và biến động kinh tế toàn cầu. Việc thu thập và kiểm định dữ liệu phát thải, xây dựng quy trình báo cáo minh bạch đòi hỏi nguồn lực và sự phối hợp liên phòng ban.
Theo các chuyên gia, bước khởi đầu quan trọng là xác định chủ đề trọng yếu và xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu tập trung. Khi ESG được tích hợp sâu vào chiến lược kinh doanh thay vì tách biệt như một bộ phận riêng, doanh nghiệp có thể nâng cao khả năng thích ứng với yêu cầu thị trường quốc tế. Trong dài hạn, sự kết hợp giữa chiến lược tích hợp, dữ liệu minh bạch và hợp tác đa bên sẽ quyết định khả năng doanh nghiệp vươn lên trở thành thương hiệu dẫn dắt bền vững, góp phần định hình chuẩn mực mới cho khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam.



