Lãnh đạo & Doanh nghiệp

Ngành hàng không Việt Nam trước áp lực chi phí carbon trong thập kỷ chuyển đổi xanh

CORSIA và bước ngoặt buộc ngành hàng không thích ứng với tiêu chuẩn phát thải toàn cầu Trong bối

Ngành hàng không Việt Nam trước áp lực chi phí carbon trong thập kỷ chuyển đổi xanh

CORSIA và bước ngoặt buộc ngành hàng không thích ứng với tiêu chuẩn phát thải toàn cầu

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu ngày càng được siết chặt, ngành hàng không đang trở thành một trong những lĩnh vực chịu áp lực lớn nhất trong việc cắt giảm phát thải khí nhà kính. Việc Việt Nam tham gia cơ chế CORSIA từ năm 2026 không chỉ là một cam kết quốc tế mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình hội nhập của ngành hàng không với các chuẩn mực phát triển bền vững. Theo các chuyên gia, trong giai đoạn 2026 đến 2035, nhu cầu bù trừ phát thải của ngành hàng không Việt Nam có thể lên tới hàng chục triệu tín chỉ carbon, kéo theo chi phí ước tính gần nửa tỷ USD trong vòng 10 năm tới.

Đây được xem là một trong những khoản chi mới và đáng kể nhất mà ngành phải đối mặt trong bối cảnh vẫn đang trong quá trình phục hồi sau đại dịch. CORSIA yêu cầu các hãng hàng không phải bù trừ lượng phát thải CO2 vượt mức cơ sở thông qua việc mua tín chỉ carbon trên thị trường quốc tế, khiến chi phí vận hành không còn chỉ phụ thuộc vào nhiên liệu, nhân công hay hạ tầng mà còn gắn chặt với yếu tố môi trường. Điều này không chỉ tạo ra áp lực tài chính mà còn buộc các hãng phải tái cấu trúc chiến lược phát triển, hướng đến giảm phát thải và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong dài hạn.

Hàng không Việt Nam sẽ tham gia giai đoạn 1 của CORSIA từ 1 tháng 1 năm 2026.

Áp lực chi phí và tác động lan tỏa đến thị trường hàng không

Việc phát sinh chi phí mua tín chỉ carbon trong thời gian tới sẽ tạo ra tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của các hãng hàng không. Với các kịch bản giá tín chỉ dao động từ vài chục đến gần 100 USD mỗi đơn vị, tổng chi phí tuân thủ có thể lên tới hàng trăm triệu USD, trở thành gánh nặng đáng kể trong bối cảnh biên lợi nhuận của ngành vốn đã mỏng. Đối với các hãng có kế hoạch mở rộng mạng bay quốc tế, nhu cầu tín chỉ carbon sẽ tăng nhanh theo quy mô hoạt động, khiến áp lực tài chính ngày càng gia tăng theo thời gian.

Trong bức tranh đó, một phần chi phí nhiều khả năng sẽ được chuyển sang người tiêu dùng thông qua giá vé máy bay. Dù mức tăng dự kiến chỉ vài USD mỗi hành khách, tác động cộng hưởng có thể ảnh hưởng đến nhóm khách nhạy cảm về giá, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh du lịch khu vực ngày càng gay gắt. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện nội bộ của doanh nghiệp mà còn có tác động lan tỏa đến toàn bộ thị trường, từ hành vi tiêu dùng đến cấu trúc cạnh tranh của ngành. Trong dài hạn, những doanh nghiệp chủ động thích ứng và tối ưu hóa chi phí sẽ có lợi thế trở thành thương hiệu dẫn dắt sự bền vững, khi họ vừa đáp ứng yêu cầu môi trường vừa duy trì được năng lực cạnh tranh.

Giải pháp giảm phát thải và những hạn chế trong giai đoạn đầu chuyển đổi

Để giảm phụ thuộc vào việc mua tín chỉ carbon, các hãng hàng không đang xem xét nhiều giải pháp kỹ thuật nhằm cắt giảm phát thải ngay từ hoạt động vận hành. Một trong những hướng đi được đánh giá cao là sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững, có khả năng giảm đáng kể lượng phát thải trong vòng đời nhiên liệu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chi phí của loại nhiên liệu này hiện vẫn cao hơn nhiều lần so với nhiên liệu truyền thống, trong khi nguồn cung toàn cầu còn hạn chế, khiến việc triển khai trên diện rộng trong ngắn hạn gặp nhiều khó khăn.

Trong giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi, việc mua tín chỉ carbon vẫn được xem là giải pháp chính để đáp ứng yêu cầu của CORSIA. Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp cũng cân nhắc phương án đầu tư trực tiếp vào các dự án giảm phát thải để tự tạo tín chỉ, qua đó giảm phụ thuộc vào thị trường quốc tế. Tuy nhiên, các giải pháp này đòi hỏi nguồn lực lớn và thời gian triển khai dài, khiến quá trình chuyển đổi không thể diễn ra trong một sớm một chiều. Điều này cho thấy ngành hàng không đang đứng trước một bài toán kép, vừa phải đảm bảo tuân thủ quy định, vừa phải tìm kiếm giải pháp tối ưu chi phí trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

Hành trình chuyển đổi xanh giai đoạn 1 âm thầm và hiệu quả của Hàng không Việt Nam.

Hoàn thiện khung pháp lý và hướng đi cho ngành hàng không bền vững

Bên cạnh các thách thức về chi phí và công nghệ, khung pháp lý trong nước cũng được xem là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng triển khai cơ chế CORSIA. Hiện nay, Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện các quy định liên quan đến chuyển giao tín chỉ carbon quốc tế, quy trình cấp phép và cơ chế công nhận tín chỉ. Việc thiếu một hệ thống pháp lý đồng bộ có thể tạo ra rủi ro cho doanh nghiệp, khi các tín chỉ mua hoặc tự tạo không được quốc tế công nhận, dẫn đến nguy cơ phát sinh chi phí bổ sung hoặc chịu các chế tài liên quan.

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một khung pháp lý minh bạch và đồng bộ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp mà còn tạo điều kiện để thị trường carbon phát triển hiệu quả hơn. Đồng thời, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ngành hàng không thích ứng với các yêu cầu mới. Khi những yếu tố này được hoàn thiện, ngành hàng không Việt Nam sẽ có cơ hội chuyển mình theo hướng bền vững hơn, không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mà còn nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Việc tham gia cơ chế CORSIA đánh dấu một bước chuyển quan trọng của ngành hàng không Việt Nam trong hành trình hội nhập và phát triển bền vững. Dù phải đối mặt với áp lực chi phí lớn trong ngắn hạn, đây cũng là cơ hội để các doanh nghiệp tái cấu trúc hoạt động, đầu tư vào công nghệ và nâng cao hiệu quả vận hành. Trong dài hạn, quá trình chuyển đổi xanh sẽ không chỉ giúp ngành hàng không giảm phát thải mà còn góp phần định hình một mô hình phát triển mới, nơi tăng trưởng kinh tế đi đôi với trách nhiệm môi trường và xã hội, hướng tới một tương lai bền vững hơn cho toàn ngành.