Áp lực xanh hóa ngành dệt may Việt Nam giữa yêu cầu toàn cầu và những điểm nghẽn hiện tại
Khi chuyển đổi xanh trở thành điều kiện tồn tại của doanh nghiệp dệt may Trong bối cảnh các
Khi chuyển đổi xanh trở thành điều kiện tồn tại của doanh nghiệp dệt may
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn như Mỹ, châu Âu và Nhật Bản ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc, xanh hóa sản xuất không còn là một lựa chọn mang tính chiến lược dài hạn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp dệt may duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Với kim ngạch xuất khẩu đạt hàng chục tỷ USD mỗi năm và phụ thuộc lớn vào các thị trường có yêu cầu cao, ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi mang tính sống còn, nơi năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh quyết định khả năng tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy quá trình này không diễn ra đồng đều giữa các doanh nghiệp. Trong khi một số doanh nghiệp lớn đã bắt đầu triển khai các hệ thống quản trị phát thải, ứng dụng công nghệ số và tối ưu hóa quy trình sản xuất, phần lớn doanh nghiệp còn lại vẫn đang ở giai đoạn nhận thức hoặc thử nghiệm. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn trong toàn ngành, khiến quá trình chuyển đổi trở nên chậm hơn so với yêu cầu của thị trường quốc tế. Trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp có khả năng đi trước và thiết lập tiêu chuẩn sẽ dần trở thành thương hiệu dẫn dắt sự bền vững, tạo ra áp lực lan tỏa buộc các doanh nghiệp khác phải thay đổi để không bị loại khỏi cuộc chơi.
Những rào cản cấu trúc khiến quá trình xanh hóa bị chậm lại
Một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp dệt may hiện nay nằm ở bài toán tài chính và công nghệ. Các công đoạn như dệt và nhuộm vốn tiêu tốn nhiều năng lượng và nước, đồng thời phát sinh lượng lớn chất thải. Dù nhiều doanh nghiệp đã cải tiến quy trình để giảm tiêu thụ tài nguyên, việc chuyển đổi sang các công nghệ tiên tiến hơn như nhuộm không nước hoặc sử dụng hoàn toàn năng lượng tái tạo vẫn đòi hỏi chi phí đầu tư rất lớn. Điều này vượt quá khả năng của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn chiếm phần lớn trong ngành. Bên cạnh đó, hệ thống chính sách và tiêu chuẩn chưa hoàn thiện cũng là một điểm nghẽn đáng kể. Việc thiếu một bộ tiêu chuẩn ESG thống nhất ở cấp quốc gia khiến doanh nghiệp phải tự thích ứng với nhiều yêu cầu khác nhau từ các đối tác quốc tế, dẫn đến chi phí gia tăng và thiếu định hướng rõ ràng. Ngoài ra, các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư, đánh giá môi trường hay chuyển đổi năng lượng vẫn còn phức tạp, làm chậm quá trình triển khai các dự án xanh. Những rào cản này không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch dài hạn cho quá trình chuyển đổi.

Áp lực chuyển đổi kép và sự thiếu hụt nguồn lực
Không chỉ đối mặt với yêu cầu xanh hóa, doanh nghiệp dệt may còn phải đồng thời thực hiện chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng yêu cầu minh bạch trong chuỗi cung ứng. Đây là một áp lực kép khi cả hai quá trình đều đòi hỏi đầu tư lớn về công nghệ và nhân lực. Trong khi đó, nguồn nhân lực có khả năng đáp ứng đồng thời hai yêu cầu này lại đang thiếu hụt nghiêm trọng. Các doanh nghiệp cần kỹ sư công nghệ, chuyên gia năng lượng sạch và đội ngũ quản trị ESG, nhưng tốc độ đào tạo chưa theo kịp nhu cầu thực tế. Thực trạng này khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng “biết cần phải thay đổi nhưng chưa đủ khả năng để thực hiện”. Một số mô hình tiên phong như các nhà máy sử dụng năng lượng mặt trời hay áp dụng quy trình sản xuất tiết kiệm tài nguyên đã cho thấy hiệu quả rõ rệt, nhưng vẫn chưa đủ để tạo ra sự chuyển biến trên diện rộng. Điều này cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu và khả năng thực thi vẫn còn lớn, đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ hệ thống chính sách và các tổ chức liên quan. Trong bối cảnh các quy định quốc tế về môi trường và kinh tế tuần hoàn đang dần được luật hóa, ngành dệt may Việt Nam không còn nhiều thời gian để trì hoãn quá trình chuyển đổi. Việc xanh hóa không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu thị trường mà còn mở ra cơ hội nâng cao giá trị gia tăng và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn. Tuy nhiên, để đạt được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, Nhà nước và các tổ chức hỗ trợ. Các chuyên gia cho rằng việc hoàn thiện khung chính sách, phát triển tín dụng xanh và đơn giản hóa thủ tục hành chính là những yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực cần thiết. Đồng thời, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm giữa các doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc rút ngắn khoảng cách chuyển đổi. Trong quá trình này, những doanh nghiệp tiên phong sẽ không chỉ đóng vai trò người thực thi mà còn là lực kéo giúp toàn ngành tiến lên, từng bước hình thành các thương hiệu dẫn dắt sự bền vững có khả năng định hình xu hướng và nâng cao vị thế của ngành dệt may Việt Nam trên thị trường toàn cầu.




