Vòng đời thứ hai của bao bì và trách nhiệm của doanh nghiệp trong lối sống xanh
Khi trách nhiệm tái chế không còn là lựa chọn tự nguyện Việc Nghị định 110/2026/NĐ CP chính thức
Khi trách nhiệm tái chế không còn là lựa chọn tự nguyện
Việc Nghị định 110/2026/NĐ CP chính thức có hiệu lực từ ngày 25/5/2026 đang đánh dấu một bước chuyển đáng chú ý trong cách Việt Nam tiếp cận bài toán rác thải bao bì. Nếu trước đây hoạt động thu gom và tái chế chủ yếu phụ thuộc vào cam kết tự nguyện của doanh nghiệp, thì nay trách nhiệm này đã trở thành nghĩa vụ pháp lý cụ thể thông qua cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, còn gọi là EPR. Theo quy định mới, các doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu bao bì thuộc danh mục bắt buộc phải thực hiện tái chế theo tỷ lệ quy định khi đưa sản phẩm ra thị trường. Tỷ lệ này còn được điều chỉnh tăng theo chu kỳ ba năm một lần, cho thấy định hướng quản lý môi trường tại Việt Nam đang dần chuyển từ khuyến khích sang yêu cầu thực thi có tính bắt buộc hơn. Điều này phản ánh một thay đổi lớn trong tư duy quản lý chất thải, khi vòng đời sản phẩm không còn kết thúc ở điểm bán mà kéo dài đến cả giai đoạn sau tiêu dùng.
Ở góc độ rộng hơn, EPR không chỉ là câu chuyện môi trường mà đang trở thành một phần trong năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn phát triển bền vững, khả năng kiểm soát vòng đời bao bì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng, thương hiệu và chi phí vận hành dài hạn. Điều đáng chú ý là doanh nghiệp hiện có hai lựa chọn rõ ràng. Một là đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ Môi trường để chuyển giao trách nhiệm tái chế. Hai là tự tổ chức thu gom và tái chế thông qua việc xây dựng hệ thống vận hành riêng hoặc hợp tác với các đơn vị chuyên biệt. Phương án đầu tiên nhanh và ít áp lực hơn trong ngắn hạn, nhưng khó tạo ra giá trị dài hạn. Ngược lại, phương án thứ hai đòi hỏi đầu tư nhiều hơn, từ thiết kế bao bì, mạng lưới thu gom đến khả năng kiểm soát vật liệu sau tái chế, nhưng lại mở ra cơ hội để doanh nghiệp xây dựng lợi thế bền vững trong tương lai. Đây cũng là thời điểm những thương hiệu dẫn dắt sự bền vững bắt đầu tạo ra khác biệt bằng hành động thực tế thay vì chỉ dừng ở các cam kết truyền thông.

Bao bì sau tiêu dùng đang trở thành một phần của nền kinh tế tuần hoàn
Một trong những thay đổi quan trọng nhất mà EPR mang lại là cách nhìn mới về giá trị của bao bì sau sử dụng. Những chiếc vỏ hộp sữa vốn từng bị xem là rác thải nay có thể trở thành bàn ghế cho trường học, vật liệu phục vụ cộng đồng hoặc nguyên liệu cho các sản phẩm mới. Câu chuyện về bộ bàn ghế tái chế từ vỏ hộp sữa tại một trường mầm non ở Hà Nội không chỉ mang tính biểu tượng mà còn phản ánh xu hướng lớn của nền kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải không còn bị xem là điểm kết thúc mà trở thành đầu vào cho một chu trình giá trị mới. Tuy nhiên, để điều đó xảy ra trên quy mô lớn, hạ tầng thu gom và tái chế cần được tổ chức bài bản hơn rất nhiều so với hiện tại.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Việt Nam mỗi năm phát sinh khoảng 25,3 triệu tấn rác thải sinh hoạt nhưng khoảng 60 phần trăm vẫn đang được xử lý bằng hình thức chôn lấp. Điều này cho thấy hệ thống phân loại và tái chế vẫn còn nhiều khoảng trống. Trong bối cảnh đó, EPR trở thành phép thử không chỉ với doanh nghiệp mà còn với năng lực vận hành của toàn bộ hệ sinh thái môi trường. Những doanh nghiệp chủ động đầu tư vào thu gom và tái chế sẽ có cơ hội kiểm soát tốt hơn nguồn nguyên liệu, dữ liệu phát thải và chiến lược giảm carbon trong dài hạn. Ngược lại, nếu chỉ xem EPR là một chi phí tuân thủ, doanh nghiệp có thể mất đi cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị xanh đang hình thành. Đây là lý do nhiều chuyên gia cho rằng EPR không nên được nhìn như một gánh nặng pháp lý đơn thuần mà là bước đầu tiên để tái cấu trúc mô hình sản xuất và tiêu dùng tại Việt Nam.

Vinamilk đang cho thấy EPR có thể trở thành lợi thế kinh doanh
Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp còn cân nhắc giữa việc đóng quỹ hay tự tổ chức tái chế, Vinamilk là một trong những trường hợp hiếm chủ động triển khai mô hình thu gom và tái chế bao bì trên quy mô lớn từ sớm. Ngay từ năm 2025, doanh nghiệp đã phối hợp với các đơn vị được cấp phép để thu gom và tái chế sáu nhóm bao bì, với tổng khối lượng hơn 12.800 tấn, vượt mức bắt buộc theo quy định. Bước sang năm 2026, quy mô tái chế tiếp tục được nâng lên hơn 13.200 tấn. Điều đáng chú ý là doanh nghiệp cho biết việc tự tổ chức thu gom và tái chế không làm tăng chi phí như nhiều lo ngại trước đó mà còn giúp tiết kiệm khoảng một phần ba chi phí so với phương án đóng góp tài chính. Điều này cho thấy khi được tổ chức bài bản, EPR có thể mang lại hiệu quả vận hành thực tế thay vì chỉ là nghĩa vụ pháp lý.
Quan trọng hơn, việc kiểm soát được toàn bộ vòng đời bao bì giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong chiến lược phát triển bền vững dài hạn. Từ thiết kế bao bì, sử dụng nguyên liệu tái tạo đến tái chế sau tiêu dùng, mọi dữ liệu đều có thể được đưa vào hệ thống kiểm kê khí nhà kính và lộ trình trung hòa carbon. Theo các chuyên gia môi trường, nếu nhiều loại bao bì nhựa tiếp tục bị chôn lấp, chúng có thể tồn tại hàng trăm năm và phát sinh khí methane, loại khí nhà kính có mức độ gây nóng lên toàn cầu cao hơn rất nhiều so với CO₂. Trong khi đó, việc chuyển sang các phương án tái chế như nhiệt phân hoặc tái sử dụng vật liệu có thể giúp giảm hàng trăm nghìn tấn CO₂ quy đổi mỗi năm. Với quy mô đủ lớn, doanh nghiệp thậm chí có thể tham gia vào thị trường tín chỉ carbon quốc tế trong tương lai. Điều này cho thấy EPR đang dần vượt khỏi phạm vi xử lý rác thải để trở thành một phần của chiến lược tăng trưởng xanh và quản trị phát thải của doanh nghiệp.

Cuộc cạnh tranh mới sẽ nằm ở khả năng kiểm soát toàn bộ vòng đời sản phẩm
Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Vinamilk là doanh nghiệp không chỉ tập trung vào khâu tái chế cuối cùng mà còn thay đổi từ khâu thiết kế bao bì ban đầu. Việc thay thế nắp trơn và ống hút nhựa bằng thiết kế nắp có tai giúp giảm hàng triệu ống hút nhựa chỉ trong một năm. Song song đó, doanh nghiệp cũng tối ưu thiết kế bao bì để giảm lượng nhựa nguyên sinh sử dụng, chuyển sang mực in gốc nước và tăng tỷ lệ nguyên liệu tái tạo trong nhiều dòng sản phẩm. Đây là xu hướng đang được nhiều tập đoàn quốc tế theo đuổi, khi bài toán phát triển bền vững không còn dừng ở xử lý chất thải mà mở rộng sang toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, nguyên liệu, sản xuất đến tiêu dùng và tái sinh vật liệu.
Sự thay đổi này cũng đang làm dịch chuyển cách cạnh tranh của ngành hàng tiêu dùng nhanh. Trước đây, lợi thế thường đến từ giá bán, hệ thống phân phối hay truyền thông thương hiệu. Nhưng trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng siết chặt, khả năng kiểm soát vòng đời sản phẩm sẽ trở thành một năng lực cạnh tranh mới. Những doanh nghiệp có thể chứng minh được bao bì của họ được thu gom ra sao, tái chế như thế nào và giúp giảm bao nhiêu phát thải sẽ có lợi thế lớn hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, các chiến dịch truyền thông về tái chế và tiêu dùng xanh cũng đang dần thay đổi hành vi của người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đây là nền tảng để hình thành một hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn thực sự, nơi doanh nghiệp, người tiêu dùng và chính sách cùng tham gia vào một chu trình phát triển mới. Trong bối cảnh đó, những thương hiệu dẫn dắt sự bền vững sẽ là những doanh nghiệp đủ năng lực biến trách nhiệm môi trường thành giá trị kinh doanh dài hạn thay vì chỉ xem đó là một nghĩa vụ phải thực hiện.


