ESG bước vào giai đoạn thực thi khi doanh nghiệp Việt chuyển từ cam kết sang hành động
ESG từng được nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam nhìn nhận như một xu hướng quản trị mới hoặc
ESG từng được nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam nhìn nhận như một xu hướng quản trị mới hoặc một hoạt động bổ trợ cho chiến lược phát triển. Tuy nhiên, chỉ trong vài năm gần đây, bối cảnh thị trường đã thay đổi nhanh chóng khi các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị không còn dừng ở những cam kết mang tính tự nguyện mà trở thành điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận vốn, duy trì chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường quốc tế. Hàng loạt chính sách trong nước, cùng với sức ép từ nhà đầu tư, khách hàng và các tập đoàn đa quốc gia, đang tạo ra bước chuyển rõ nét trong cộng đồng doanh nghiệp. Thay vì chỉ nói về ESG trong các báo cáo hay chiến lược dài hạn, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu đầu tư vào công nghệ, quản trị và vận hành để tạo ra những kết quả có thể đo lường. Đây được xem là giai đoạn bản lề khi ESG chuyển từ nhận thức sang thực thi, mở ra cuộc cạnh tranh mới giữa các doanh nghiệp trong quá trình xây dựng thương hiệu dẫn dắt bền vững.
Doanh nghiệp Việt đang chuyển từ cam kết ESG sang những kết quả có thể đo lường
Thời gian gần đây, nhiều doanh nghiệp Việt đã liên tục ghi nhận những cột mốc mới trong hành trình triển khai ESG. Đầu tháng 6, HSBC công bố khoản tín dụng thương mại liên kết bền vững dành cho chuỗi bán lẻ Bách Hóa Xanh thuộc Tập đoàn Thế Giới Di Động. Đây là khoản tín dụng ESG thứ hai ngân hàng này cấu trúc cho doanh nghiệp, phản ánh sự phát triển của các sản phẩm tài chính gắn với tiêu chí phát triển bền vững tại Việt Nam. Trong lĩnh vực bán lẻ, Bách Hóa Xanh đã triển khai nhiều giải pháp tối ưu sử dụng năng lượng trong hơn 3.000 cửa hàng trên toàn quốc nhằm giảm tác động đến môi trường song song với quá trình mở rộng hệ thống. Ở lĩnh vực sản xuất, Saint-Gobain Việt Nam cũng ghi dấu khi nhà máy DURAflex trở thành đơn vị đầu tiên trong ngành đạt chuẩn Zero Carbon ở phạm vi phát thải 1 và 2, đồng thời doanh nghiệp cho biết sẽ tiếp tục mở rộng mô hình này tại các nhà máy khác. Những ví dụ trên cho thấy ESG không còn được triển khai dưới dạng các chương trình trách nhiệm xã hội đơn lẻ mà đã trở thành một phần trong chiến lược đầu tư, sản xuất và vận hành. Khi các kết quả được xác minh bằng dữ liệu, tiêu chuẩn quốc tế và các tổ chức độc lập, doanh nghiệp cũng từng bước tạo dựng niềm tin với thị trường, qua đó hình thành lợi thế cạnh tranh dài hạn để trở thành thương hiệu dẫn dắt bền vững.

Sức ép từ thị trường đang biến ESG thành điều kiện để doanh nghiệp tiếp tục tăng trưởng
Theo nhiều nghiên cứu được công bố trong năm 2026, ESG tại Việt Nam đã bước sang giai đoạn thực thi thay vì chỉ dừng ở nhận thức. Báo cáo Vietnam ESG Practitioner Dialogue 2026 của Ipsos Việt Nam và Dear Our Community nhận định ESG hiện được nhiều doanh nghiệp xem như “giấy phép hoạt động” trong chuỗi giá trị toàn cầu. Với các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế, việc không đáp ứng các tiêu chuẩn ESG có thể dẫn đến nguy cơ không được gia hạn hợp đồng hoặc mất cơ hội tiếp cận khách hàng mới. Bên cạnh đó, cam kết phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam vào năm 2050 cũng kéo theo hàng loạt quy định mới về quản lý chất thải, sử dụng năng lượng, giảm nhựa và công bố thông tin bền vững. Những thay đổi này khiến ESG không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu bắt buộc trong hoạt động quản trị doanh nghiệp. Song song với các chính sách trong nước, các quỹ đầu tư quốc tế cũng ngày càng sử dụng ESG như một tiêu chí đánh giá trước khi quyết định rót vốn. Theo các chuyên gia, doanh nghiệp có hệ thống quản trị minh bạch, quản lý rủi ro môi trường tốt và chiến lược phát triển dài hạn sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận các nguồn vốn với chi phí cạnh tranh hơn, đặc biệt trong bối cảnh dòng vốn xanh đang gia tăng trên phạm vi toàn cầu.
Người tiêu dùng và nhà đầu tư đang thúc đẩy làn sóng chuyển đổi ESG mạnh mẽ hơn
Nếu trước đây ESG chủ yếu được thúc đẩy bởi chính sách, thì hiện nay động lực chuyển đổi còn đến từ sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng và nhà đầu tư. Theo khảo sát Người tiêu dùng 2025 của PwC, có tới 96% người tiêu dùng Việt Nam bày tỏ lo ngại về biến đổi khí hậu, tỷ lệ cao nhất trong khu vực châu Á Thái Bình Dương. Điều này cho thấy yếu tố môi trường đang ngày càng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm cũng như cách người tiêu dùng đánh giá doanh nghiệp. Bên cạnh đó, lực lượng lao động trẻ cũng có xu hướng ưu tiên lựa chọn những doanh nghiệp có giá trị phát triển bền vững, môi trường làm việc minh bạch và trách nhiệm xã hội rõ ràng. Trên thị trường vốn, ESG dần trở thành một chỉ báo phản ánh năng lực quản trị dài hạn thay vì chỉ là một bộ tiêu chí môi trường. Những doanh nghiệp chứng minh được khả năng quản trị rủi ro, minh bạch dữ liệu và tích hợp ESG vào hoạt động cốt lõi thường nhận được đánh giá tích cực hơn từ các tổ chức tài chính quốc tế. Điều này tạo ra áp lực nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt nâng cấp mô hình quản trị, cải thiện hiệu quả vận hành và gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Thách thức lớn nhất của ESG không còn là nhận thức mà là năng lực triển khai và minh chứng tác động
Mặc dù xu hướng chuyển đổi ESG đang diễn ra nhanh hơn, quá trình thực thi tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Theo nghiên cứu của Ipsos Việt Nam và Dear Our Community, doanh nghiệp hiện triển khai ESG theo nhiều cấp độ khác nhau, từ tuân thủ thụ động đến tích hợp chiến lược và đưa ESG trở thành yếu tố cốt lõi trong mô hình kinh doanh. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng hệ thống quản trị, đo lường tác động và chứng minh hiệu quả đầu tư của các sáng kiến ESG. Khảo sát của PwC cũng cho thấy dữ liệu là điểm nghẽn lớn nhất khi đa số doanh nghiệp đã bắt đầu thu thập thông tin nhưng rất ít đơn vị sử dụng các công cụ phân tích nâng cao hoặc thực hiện kiểm toán độc lập đối với báo cáo ESG. Các chuyên gia cho rằng trong giai đoạn tiếp theo, doanh nghiệp cần xác định rõ những chỉ số tạo ra tác động thực chất, xây dựng hệ thống theo dõi xuyên suốt chuỗi giá trị và truyền thông minh bạch về kết quả đạt được thay vì chỉ đưa ra các cam kết chung chung. Khi ESG ngày càng trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh toàn cầu, doanh nghiệp không chỉ cần đầu tư vào công nghệ hay quy trình mà còn phải xây dựng văn hóa quản trị hướng đến giá trị dài hạn. Đây sẽ là nền tảng để nhiều doanh nghiệp Việt từng bước khẳng định vị thế thương hiệu dẫn dắt bền vững, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường, nhà đầu tư và người tiêu dùng trong nền kinh tế xanh.


