Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam xây dựng lộ trình hydrogen xanh
Khi ngành khai khoáng đứng trước yêu cầu chuyển đổi năng lượng Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng
Khi ngành khai khoáng đứng trước yêu cầu chuyển đổi năng lượng
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050, các tập đoàn công nghiệp nặng đang đối mặt với áp lực phải thay đổi mô hình phát triển. Đối với Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam, việc phát triển hydrogen và amoniac xanh không chỉ là một hướng đi mới mà còn là yêu cầu để thích ứng với xu thế giảm phát thải. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các nguồn năng lượng truyền thống, chiến lược này mở ra khả năng tái cấu trúc hệ sinh thái công nghiệp theo hướng ít carbon hơn.
Với vai trò là một trong những trụ cột bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, TKV đang đứng trước bài toán cân bằng giữa nhu cầu phát triển và yêu cầu bảo vệ môi trường. Việc xây dựng chiến lược hydrogen giúp tập đoàn không chỉ giảm phát thải mà còn tận dụng được hệ thống hạ tầng sẵn có từ khai thác khoáng sản đến sản xuất điện và hóa chất. Điều này cho thấy chuyển đổi năng lượng không nhất thiết phải bắt đầu từ con số không mà có thể dựa trên những lợi thế hiện hữu để phát triển.
Lợi thế hạ tầng và nhu cầu nội tại tạo nền tảng phát triển
Một trong những điểm đáng chú ý trong chiến lược của TKV là việc tận dụng quỹ đất và hạ tầng sẵn có để phát triển năng lượng tái tạo và sản xuất hydrogen. Với diện tích bãi thải và khu vực mỏ đã kết thúc khai thác lên tới hàng chục triệu mét vuông, tập đoàn có điều kiện triển khai các dự án điện mặt trời và điện gió quy mô lớn. Nguồn điện này đóng vai trò đầu vào quan trọng cho quá trình điện phân nước, từ đó tạo ra hydrogen xanh với chi phí cạnh tranh.
Bên cạnh đó, hệ thống cảng biển và logistics của ngành than giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu khi hình thành các trung tâm lưu trữ và vận chuyển. Điều này tạo ra lợi thế so với các đơn vị phải xây dựng hạ tầng từ đầu. Đồng thời, nhu cầu tiêu thụ nội bộ trong các lĩnh vực như hóa chất, điện lực và luyện kim cũng đóng vai trò như một “thị trường cơ sở”, giúp đảm bảo đầu ra ổn định cho các dự án hydrogen. Trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp có khả năng kết hợp giữa lợi thế hạ tầng và nhu cầu nội tại có thể trở thành thương hiệu dẫn dắt sự bền vững, khi họ không chỉ triển khai công nghệ mới mà còn tạo ra hệ sinh thái năng lượng hoàn chỉnh.

Lộ trình ba giai đoạn và cách tiếp cận thận trọng
Chiến lược phát triển hydrogen của TKV được xây dựng theo lộ trình nhiều giai đoạn nhằm giảm rủi ro và đảm bảo tính khả thi. Giai đoạn đầu tập trung vào thử nghiệm và xây dựng nền tảng, bao gồm các dự án quy mô nhỏ và đào tạo nguồn nhân lực. Đây là bước chuẩn bị cần thiết để làm chủ công nghệ và thiết lập các tiêu chuẩn an toàn.
Trong giai đoạn tiếp theo, tập đoàn sẽ mở rộng ứng dụng và từng bước thương mại hóa, với việc hình thành các cụm công nghiệp hydrogen tích hợp tại những khu vực có lợi thế. Việc kết hợp hydrogen với các nhà máy nhiệt điện hiện hữu thông qua đồng đốt amoniac cho thấy cách tiếp cận chuyển đổi từng phần, thay vì thay đổi toàn bộ hệ thống ngay lập tức. Đến giai đoạn dài hạn, mục tiêu là hoàn thiện chuỗi giá trị và chuyển đổi các khu vực khai thác thành trung tâm năng lượng sạch.
Cách tiếp cận này phản ánh sự thận trọng cần thiết trong một lĩnh vực có yêu cầu cao về công nghệ và vốn đầu tư. Khi các bước đi được thực hiện theo lộ trình rõ ràng, khả năng triển khai thành công sẽ cao hơn so với việc mở rộng nhanh nhưng thiếu nền tảng.

Từ chiến lược năng lượng đến tái cấu trúc mô hình tăng trưởng
Việc phát triển hydrogen và amoniac xanh không chỉ mang ý nghĩa giảm phát thải mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành khai khoáng. Khi các nguồn năng lượng mới được tích hợp vào hoạt động sản xuất, giá trị của hệ sinh thái công nghiệp cũng được nâng cao. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ duy trì vai trò trong ngành năng lượng mà còn thích ứng với xu hướng phát triển bền vững trên toàn cầu.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa chiến lược, cần có sự hỗ trợ từ chính sách, đặc biệt trong các lĩnh vực như giá điện tái tạo, tín dụng xanh và tiêu chuẩn kỹ thuật. Bên cạnh đó, việc tiếp cận công nghệ và nguồn vốn quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu triển khai. Khi các yếu tố này được kết hợp, quá trình chuyển đổi có thể diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn. Trong tiến trình đó, những tập đoàn chủ động chuyển đổi và xây dựng được hệ sinh thái năng lượng mới sẽ tiếp tục giữ vai trò thương hiệu dẫn dắt sự bền vững, góp phần định hình cách ngành công nghiệp Việt Nam bước vào kỷ nguyên kinh tế xanh.



