Khát vọng bền vững của doanh nghiệp Việt và khoảng cách giữa cam kết và hành động
Khảo sát cho thấy 99% doanh nghiệp đặt mục tiêu nhưng chưa đến một nửa triển khai toàn diện
Khảo sát cho thấy 99% doanh nghiệp đặt mục tiêu nhưng chưa đến một nửa triển khai toàn diện
Kết quả khảo sát “Sustainability Survey 2023” do Schneider Electric công bố cho thấy một thực tế đáng chú ý: 99% doanh nghiệp Việt Nam được hỏi đã đặt ra mục tiêu phát triển bền vững, nhưng chỉ 47% trong số đó đang triển khai các chiến lược toàn diện để hiện thực hóa cam kết. Khoảng cách giữa khát vọng và hành động phản ánh thách thức chung của khu vực châu Á khi chuyển từ tuyên bố mục tiêu sang đầu tư và thực thi cụ thể.
Cuộc khảo sát được thực hiện với 4.500 lãnh đạo cấp trung và cấp cao thuộc khối doanh nghiệp tư nhân tại 9 quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines, Singapore, Đài Loan, Thái Lan và Malaysia. Các doanh nghiệp tham gia thuộc nhiều lĩnh vực như bất động sản, giao thông vận tải và công nghệ thông tin, với quy mô từ nhỏ đến lớn. Mục tiêu của khảo sát nhằm xác định mức độ chênh lệch giữa các cam kết bền vững đã tuyên bố và hành động cụ thể trong thực tế.

Green Action Gap và khoảng cách xanh tại Việt Nam
Để đo lường sự chênh lệch này, Schneider Electric đưa ra chỉ số Green Action Gap, tạm dịch là “Khoảng cách Xanh”. Chỉ số phản ánh khoảng cách giữa tỷ lệ doanh nghiệp đặt mục tiêu bền vững và tỷ lệ doanh nghiệp triển khai kế hoạch cụ thể. Ở quy mô khu vực, Green Action Gap ở mức 50%, cho thấy dù 94% doanh nghiệp đã thiết lập mục tiêu nhưng chỉ 44% có kế hoạch triển khai rõ ràng.
Tại Việt Nam, khoảng cách này ở mức 52%, chỉ thấp hơn Hàn Quốc với 58%. Ngược lại, Đài Loan và Singapore ghi nhận mức chênh lệch thấp hơn, lần lượt 37% và 38%. Điều này cho thấy môi trường chính sách, mức độ sẵn sàng về nguồn lực và kinh nghiệm triển khai có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chuyển hóa khát vọng thành hành động. Khi khoảng cách xanh còn lớn, doanh nghiệp cần chiến lược dài hạn, nguồn lực ổn định và sự hỗ trợ chính sách đồng bộ để thu hẹp khoảng cách giữa ý định và thực thi.

Động lực đổi mới và vai trò của chính sách
Khảo sát cho thấy các doanh nghiệp nhìn nhận phát triển bền vững như một đòn bẩy thúc đẩy đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Có 47% lãnh đạo tin rằng bền vững giúp tăng cường sáng tạo, 42% cho rằng đây là cơ hội mở rộng kinh doanh và 41% nhận định yếu tố này giúp nâng tầm thương hiệu. Đồng thời, quản trị rủi ro và quy định pháp lý là những động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp xây dựng chiến lược bền vững.
Tuy vậy, hơn một nửa doanh nghiệp Việt được khảo sát cho rằng sự thiếu ổn định hoặc rõ ràng về chính sách là rào cản đối với đầu tư dài hạn. Đa số lãnh đạo doanh nghiệp tin rằng cơ chế khuyến khích và ưu đãi sẽ hiệu quả hơn biện pháp xử phạt. Bên cạnh đó, 97% cho rằng phát triển bền vững đóng vai trò quan trọng trong thu hút và giữ chân nhân tài, và 98% xem đây là cánh cửa mở ra cơ hội kinh doanh mới. Những nhận định này cho thấy bền vững không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là yếu tố chiến lược trong xây dựng hình ảnh doanh nghiệp, từng bước hướng tới mô hình thương hiệu dẫn dắt bền vững trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt.

Mục tiêu ngắn hạn chiếm ưu thế và yêu cầu hành động dài hạn
Dù phần lớn doanh nghiệp đặt ra mục tiêu bền vững, 57% trong số đó là mục tiêu ngắn hạn trong vòng bốn năm hoặc ít hơn. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên kế hoạch gần hạn thay vì xây dựng lộ trình dài hạn với các mốc đo lường cụ thể. Sự tự tin vào khả năng đạt mục tiêu tương đối cao, với 95% doanh nghiệp tin rằng họ sẽ hoàn thành các cam kết đã đề ra, song thực tế triển khai vẫn còn nhiều hạn chế.
Các chuyên gia cho rằng để thu hẹp khoảng cách xanh, doanh nghiệp cần chủ động hơn trong phân bổ nguồn lực, hợp tác với chính phủ và xây dựng liên minh ngành. Khi bền vững được tích hợp vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, thay vì chỉ là sáng kiến rời rạc, doanh nghiệp có thể nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào tăng trưởng dài hạn. Trong tiến trình đó, việc chuyển từ khát vọng sang hành động sẽ quyết định khả năng duy trì vị thế như một thương hiệu dẫn dắt bền vững, góp phần thúc đẩy sự thịnh vượng chung của nền kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp trong khu vực.


