Thay đổi Hành vi Tiêu dùng

Nhãn sinh thái và vai trò dẫn dắt sản xuất, tiêu dùng bền vững tại Việt Nam

Khi lựa chọn của người tiêu dùng trở thành tín hiệu thị trường Trong bối cảnh thế giới chuyển

Nhãn sinh thái và vai trò dẫn dắt sản xuất, tiêu dùng bền vững tại Việt Nam

Khi lựa chọn của người tiêu dùng trở thành tín hiệu thị trường

Trong bối cảnh thế giới chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn, tiêu dùng bền vững không còn là khẩu hiệu mà trở thành yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Ở trung tâm của quá trình chuyển đổi này là mối quan hệ hai chiều giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Khi người tiêu dùng thay đổi hành vi mua sắm, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược sản xuất. Ngược lại, khi doanh nghiệp minh bạch thông tin môi trường và cung cấp sản phẩm đạt chuẩn, người tiêu dùng có cơ sở để đưa ra lựa chọn có trách nhiệm hơn.

Trong tiến trình đó, nhãn sinh thái đóng vai trò như một công cụ truyền tín hiệu. Đây không chỉ là dấu hiệu nhận diện sản phẩm thân thiện với môi trường mà còn là cơ chế chứng thực dựa trên tiêu chí đánh giá vòng đời sản phẩm. Từ nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, phân phối đến giai đoạn xử lý sau tiêu dùng, nhãn sinh thái giúp lượng hóa và xác nhận mức độ tác động môi trường của sản phẩm. Khi được triển khai minh bạch và nhất quán, công cụ này góp phần thu hẹp khoảng cách giữa ý định tiêu dùng xanh và hành vi thực tế tại điểm bán.

Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Trên thế giới, nhiều nền kinh tế đã coi nhãn sinh thái là một phần trong chiến lược chuyển đổi xanh. Tại Liên minh châu Âu, EU Ecolabel trở thành tiêu chuẩn uy tín, giúp hàng trăm nghìn sản phẩm tiếp cận thị trường công và tư với lợi thế cạnh tranh rõ ràng. Nhãn sinh thái không chỉ phục vụ người tiêu dùng cá nhân mà còn được tích hợp vào chính sách mua sắm công xanh, tạo ra cầu thị trường ổn định cho sản phẩm đáp ứng tiêu chí môi trường.

Ở các quốc gia châu Á, xu hướng tương tự cũng được thúc đẩy thông qua cơ chế kết hợp giữa chứng nhận môi trường và ưu đãi tài chính. Doanh nghiệp có sản phẩm đạt chuẩn được tiếp cận tín dụng xanh, ưu đãi thuế hoặc ưu tiên trong đấu thầu. Bài học rút ra là nhãn sinh thái chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi gắn với hệ sinh thái chính sách đồng bộ và sự tham gia chủ động của doanh nghiệp.

Tại Việt Nam, nền tảng pháp lý cho nhãn xanh đã được hình thành và từng bước hoàn thiện. Từ chương trình thí điểm Nhãn xanh Việt Nam đến các hệ thống nhãn năng lượng, nhãn các bon và nhãn tái chế, khung thể chế đang dần định hình. Tuy nhiên, số lượng sản phẩm được chứng nhận vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng thị trường. Điều này đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và tổ chức đánh giá nhằm nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận của chương trình.

Sản phẩm được Bộ Nông nghiệp và Môi trường chứng nhận nhãn sinh thái được bày bán tại siêu thị (Ảnh: C.H)

Từ nhận thức đến hành vi tiêu dùng thực tế

Các khảo sát gần đây cho thấy người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến yếu tố môi trường, sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm thân thiện với thiên nhiên. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhận thức và hành vi vẫn tồn tại. Tại điểm mua sắm, yếu tố giá cả, tiện lợi và thói quen tiêu dùng vẫn ảnh hưởng mạnh đến quyết định cuối cùng. Trong bối cảnh đó, nhãn sinh thái có thể đóng vai trò củng cố niềm tin, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện sản phẩm đáp ứng tiêu chí môi trường.

Đối với doanh nghiệp, việc đạt chứng nhận nhãn sinh thái không chỉ là hoạt động truyền thông mà là quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị. Doanh nghiệp cần đầu tư đổi mới công nghệ, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và minh bạch dữ liệu môi trường. Khi quá trình này được thực hiện nghiêm túc, doanh nghiệp không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn tạo nền tảng để xây dựng hình ảnh như một thương hiệu dẫn dắt bền vững, có khả năng định hướng lựa chọn tiêu dùng của thị trường.

Người tiêu dùng ngày càng có xu hướng lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, thân thiện và an toàn sức khoẻ con người (Ảnh: chinhphu.vn)

Chính sách, ưu đãi và động lực thị trường

Để nhãn sinh thái trở thành động lực thực sự cho sản xuất và tiêu dùng bền vững, khung chính sách cần được hoàn thiện theo hướng ổn định và nhất quán. Các cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng xanh và hỗ trợ đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí chuyển đổi ban đầu cho doanh nghiệp. Đồng thời, việc tích hợp tiêu chí nhãn sinh thái vào mua sắm công sẽ tạo cầu thị trường đủ lớn để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư dài hạn.

Song song với chính sách, truyền thông và giáo dục đóng vai trò không thể thiếu. Khi người tiêu dùng hiểu rõ ý nghĩa của nhãn sinh thái và tác động tích cực của lựa chọn cá nhân đối với môi trường, hành vi tiêu dùng xanh sẽ dần trở thành chuẩn mực xã hội. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và áp lực từ thị trường xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam muốn duy trì lợi thế cạnh tranh cần chủ động tham gia vào hệ thống chứng nhận môi trường và xây dựng chiến lược thương hiệu gắn với giá trị bền vững.

Về dài hạn, nhãn sinh thái không chỉ là biểu tượng của sản phẩm xanh mà là công cụ chiến lược giúp liên kết chính sách, doanh nghiệp và người tiêu dùng trong một hệ sinh thái phát triển bền vững. Khi được triển khai đồng bộ, minh bạch và gắn với lợi ích kinh tế cụ thể, nhãn sinh thái có thể trở thành nền tảng để hình thành các thương hiệu dẫn dắt bền vững, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và tiêu dùng có trách nhiệm tại Việt Nam.