Vì sao thực phẩm hữu cơ vẫn có giá cao dù nhu cầu ngày càng tăng?
Thị trường thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng tích cực khi người
Thị trường thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng tích cực khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, chất lượng bữa ăn và nguồn gốc thực phẩm. Tuy nhiên, giá bán của các sản phẩm hữu cơ vẫn cao hơn đáng kể so với thực phẩm sản xuất theo phương pháp thông thường, thậm chí gấp hai đến ba lần ở nhiều nhóm hàng. Khoảng cách này khiến không ít người tiêu dùng băn khoăn liệu mức giá cao có thực sự phản ánh giá trị của sản phẩm hay chỉ là một chiến lược định vị cao cấp. Trên thực tế, chi phí sản xuất, quy mô canh tác, tỷ lệ rủi ro và các yêu cầu chứng nhận đã tạo nên cấu trúc chi phí hoàn toàn khác biệt đối với nông nghiệp hữu cơ. Khi xu hướng tiêu dùng xanh tiếp tục mở rộng, bài toán lớn của ngành không còn nằm ở việc tạo ra nhu cầu mà là làm thế nào để giảm chi phí, mở rộng quy mô và đưa thực phẩm hữu cơ đến gần hơn với số đông người tiêu dùng.
Giá thành cao phản ánh chi phí sản xuất và mức độ rủi ro lớn hơn nhiều so với nông nghiệp thông thường
Khảo sát tại nhiều hệ thống bán lẻ tại TP Hồ Chí Minh cho thấy thực phẩm hữu cơ vẫn duy trì mức giá cao hơn đáng kể so với sản phẩm phổ thông. Một số loại rau củ như bầu hay dưa leo hữu cơ có giá dao động gần 100.000 đến hơn 110.000 đồng mỗi kg, trong khi sản phẩm thông thường chỉ ở mức từ 20.000 đến 50.000 đồng. Với các mặt hàng có giá trị cao như cá hồi, sản phẩm hữu cơ cũng chênh lệch thêm khoảng 300.000 đồng mỗi kg. Theo các doanh nghiệp trong ngành, nguyên nhân lớn nhất không nằm ở chi phí phân phối mà bắt nguồn từ quá trình sản xuất. Khi không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học hay các chất kích thích sinh trưởng, cây trồng dễ chịu tác động của sâu bệnh, thời tiết và biến động môi trường hơn. Ngay trong điều kiện thuận lợi, tỷ lệ hao hụt có thể lên tới khoảng 30%, trong khi vào mùa mưa hoặc khi dịch bệnh xuất hiện, mức thiệt hại có thể vượt quá 50%. Điều này khiến doanh nghiệp phải phân bổ toàn bộ chi phí đầu tư cho sản lượng thu hoạch thấp hơn, làm giá thành sản phẩm tăng đáng kể. Không giống mô hình canh tác truyền thống có thể can thiệp nhanh bằng hóa chất khi phát sinh rủi ro, nông nghiệp hữu cơ chấp nhận năng suất thấp hơn để duy trì hệ sinh thái tự nhiên và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

Quy mô sản xuất nhỏ khiến thực phẩm hữu cơ chưa thể tạo lợi thế về chi phí
Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến giá thực phẩm hữu cơ khó giảm là quy mô sản xuất tại Việt Nam vẫn còn khá nhỏ. Phần lớn vùng nguyên liệu hữu cơ được phát triển theo mô hình trang trại hoặc hợp tác xã với diện tích hạn chế, chưa hình thành được chuỗi cung ứng đủ lớn để tối ưu chi phí sản xuất và logistics. Trong khi đó, mỗi lô sản phẩm đều phải được quản lý riêng nhằm tránh nguy cơ lẫn với sản phẩm thông thường trong suốt quá trình gieo trồng, thu hoạch, sơ chế, vận chuyển và phân phối. Điều này làm gia tăng chi phí nhân công, kho bãi và quản lý vận hành. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc, kiểm nghiệm chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận trước khi sản phẩm được đưa lên kệ bán lẻ. Những khoản đầu tư này tuy không trực tiếp tạo ra sản lượng nhưng là điều kiện bắt buộc để xây dựng niềm tin với người tiêu dùng và đáp ứng các quy định của thị trường. Khi quy mô thị trường chưa đủ lớn để phân bổ các chi phí cố định, giá thành sản phẩm khó có thể giảm mạnh trong ngắn hạn. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn phát triển từng bước thay vì mở rộng nhanh diện tích canh tác nếu chưa đảm bảo đầu ra ổn định. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch và nguồn gốc thực phẩm, những doanh nghiệp kiên trì đầu tư vào sản xuất hữu cơ bài bản sẽ có nhiều cơ hội xây dựng thương hiệu dẫn dắt bền vững, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường thực phẩm chất lượng cao.
Người tiêu dùng ngày càng sẵn sàng chi trả nhưng vẫn lựa chọn có chọn lọc
Mặc dù giá bán cao, nhu cầu đối với thực phẩm hữu cơ vẫn tăng đều trong những năm gần đây. Theo đại diện hệ thống bán lẻ Farmers Market, doanh thu nhóm sản phẩm hữu cơ tăng khoảng 8 đến 10% mỗi năm nhờ người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, hành vi mua sắm cũng đang trở nên thực tế hơn. Thay vì chuyển toàn bộ sang sử dụng thực phẩm hữu cơ, nhiều gia đình ưu tiên những nhóm thực phẩm có nguy cơ tồn dư hóa chất cao hoặc thường được sử dụng trực tiếp như rau ăn lá và rau thơm, trong khi các loại trái cây hoặc sản phẩm khác có thể thay thế bằng hàng đạt tiêu chuẩn VietGAP nhằm cân đối chi tiêu. Xu hướng này cho thấy người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến yếu tố hữu cơ mà còn cân nhắc giữa giá trị nhận được và khả năng chi trả. Điều này buộc doanh nghiệp phải chứng minh rõ hơn lợi ích của sản phẩm thông qua minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận độc lập thay vì chỉ sử dụng khái niệm hữu cơ như một lợi thế tiếp thị.

Mở rộng quy mô và tối ưu chuỗi cung ứng là chìa khóa đưa thực phẩm hữu cơ đến gần người tiêu dùng hơn
Trong dài hạn, triển vọng của thị trường thực phẩm hữu cơ vẫn được đánh giá tích cực khi xu hướng tiêu dùng xanh, yêu cầu về an toàn thực phẩm và phát triển nông nghiệp bền vững ngày càng được quan tâm. Tuy nhiên, để thực phẩm hữu cơ trở thành lựa chọn phổ biến thay vì chỉ phục vụ một nhóm khách hàng có thu nhập cao, ngành nông nghiệp cần giải quyết đồng thời nhiều bài toán về năng suất, chi phí và quy mô. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý trang trại, dự báo sâu bệnh, tối ưu tưới tiêu và truy xuất nguồn gốc có thể giúp giảm tỷ lệ hao hụt, nâng cao hiệu quả sản xuất và từng bước kéo giảm giá thành. Đồng thời, sự tham gia của các doanh nghiệp bán lẻ, đơn vị phân phối và các chương trình hỗ trợ từ chính sách sẽ góp phần mở rộng thị trường, tạo điều kiện để hình thành những vùng nguyên liệu hữu cơ quy mô lớn hơn. Khi đó, thực phẩm hữu cơ không chỉ đáp ứng nhu cầu về sức khỏe mà còn trở thành một phần của chiến lược phát triển nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn. Những mô hình sản xuất hiệu quả, minh bạch và có khả năng cân bằng giữa chất lượng với chi phí sẽ góp phần hình thành nhiều thương hiệu dẫn dắt bền vững, đồng thời nâng cao giá trị và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường trong nước cũng như quốc tế.


