Minh bạch thông tin môi trường trở thành thách thức chiến lược của ngành vật liệu xây dựng Việt Nam
EPD và yêu cầu mới của thị trường xây dựng xanh Tại hội thảo Vật liệu Xây dựng Xanh
EPD và yêu cầu mới của thị trường xây dựng xanh
Tại hội thảo Vật liệu Xây dựng Xanh diễn ra tại TP HCM, các chuyên gia cho biết số lượng Tuyên bố Sản phẩm Môi trường EPD của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Tính đến đầu năm 2023, hệ thống EPD quốc tế mới ghi nhận khoảng hơn 40 báo cáo từ doanh nghiệp Việt, trong đó phần lớn thuộc lĩnh vực thép, xi măng, sơn và tấm vách. Con số này còn khá khiêm tốn nếu đặt trong bối cảnh toàn cầu đã có hơn 130.000 EPD cho các sản phẩm xây dựng.
EPD được phát triển dựa trên phương pháp Đánh giá vòng đời sản phẩm LCA, cho phép lượng hóa toàn bộ tác động môi trường của một sản phẩm từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển đến thải bỏ. Trong bối cảnh các thị trường lớn siết chặt yêu cầu về phát thải carbon và minh bạch chuỗi cung ứng, EPD đang trở thành điều kiện quan trọng để sản phẩm vật liệu tham gia các dự án công trình xanh và chuỗi cung ứng quốc tế.

Áp lực phát thải và rủi ro mất cơ hội cạnh tranh
Ngành xây dựng hiện đóng góp khoảng 39 phần trăm tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu và tiêu thụ tới một nửa tài nguyên thiên nhiên. Carbon hàm chứa trong vật liệu xây dựng, tức lượng khí thải phát sinh trong suốt vòng đời sản phẩm, đang gia tăng nhanh tại các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt ở châu Á. Điều này khiến các dự án xây dựng quy mô lớn ngày càng yêu cầu bắt buộc LCA và EPD như một tiêu chí đánh giá.
Các quy định thương mại quốc tế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu đang tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp xuất khẩu. Nếu không có EPD, sản phẩm vật liệu xây dựng khó tham gia các dự án xanh quốc tế, từ đó đánh mất cơ hội kinh doanh và khả năng mở rộng thị trường. Trong bối cảnh đó, minh bạch dữ liệu môi trường không còn là lựa chọn tự nguyện mà dần trở thành yêu cầu bắt buộc.

Rào cản chi phí và thiếu khung tiêu chuẩn nội địa
Dù tầm quan trọng ngày càng rõ ràng, việc triển khai LCA và EPD tại Việt Nam vẫn gặp nhiều rào cản. Doanh nghiệp thiếu nguồn nhân lực chuyên môn, thiếu dữ liệu đầu vào chuẩn hóa và còn e ngại chi phí thực hiện. Trước đây, chi phí xây dựng một EPD có thể dao động từ 10.000 đến 20.000 USD cho mỗi sản phẩm, hiện đã giảm nhưng vẫn là khoản đầu tư đáng cân nhắc, đặc biệt với doanh nghiệp sở hữu danh mục sản phẩm lớn.
Về mặt thể chế, Việt Nam đang trong quá trình nội địa hóa các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 21930 và EN 15804, song hệ thống tiêu chuẩn quốc gia và hướng dẫn kỹ thuật cụ thể cho lĩnh vực vật liệu xây dựng vẫn chưa hoàn thiện. Điều này khiến doanh nghiệp thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng để triển khai đồng bộ và lâu dài. Trong giai đoạn chuyển tiếp, các chương trình chứng nhận trong nước như LOTUS được xem là giải pháp trung gian giúp doanh nghiệp từng bước thích ứng với xu thế công trình xanh.
Minh bạch môi trường và chiến lược định vị dài hạn của doanh nghiệp
Việt Nam đã cam kết giảm gần 80 triệu tấn khí nhà kính trong lĩnh vực vật liệu xây dựng theo Đóng góp do quốc gia tự quyết định năm 2022. Để đạt mục tiêu này, việc đo lường, báo cáo và kiểm soát phát thải ngay từ khâu sản xuất vật liệu là yếu tố then chốt. LCA và EPD không chỉ phục vụ tuân thủ quy định mà còn là nền tảng cho chiến lược chuyển đổi xanh của toàn ngành.
Ở góc độ doanh nghiệp, minh bạch dữ liệu môi trường có thể trở thành lợi thế cạnh tranh dài hạn. Khi thị trường ngày càng ưu tiên sản phẩm có thông tin phát thải rõ ràng, những đơn vị tiên phong đầu tư hệ thống đo lường và công bố EPD có cơ hội định vị mình như một thương hiệu dẫn dắt bền vững trong ngành vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, để đạt được vị thế đó, cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật và cam kết đầu tư nghiêm túc từ phía doanh nghiệp, nhằm hình thành một hệ sinh thái sản xuất vật liệu minh bạch và có trách nhiệm với môi trường.



