Carbon xanh dương đang trở thành một phần quan trọng của chiến lược khí hậu toàn cầu
Từ hệ sinh thái ven biển đến công cụ giảm phát thải của thế kỷ 21 Trong nhiều năm,
Từ hệ sinh thái ven biển đến công cụ giảm phát thải của thế kỷ 21
Trong nhiều năm, các cuộc thảo luận về giảm phát thải khí nhà kính thường tập trung vào rừng trên cạn, năng lượng tái tạo hay công nghệ carbon thấp. Tuy nhiên, khi áp lực thực hiện các cam kết khí hậu ngày càng lớn, nhiều quốc gia bắt đầu chú ý nhiều hơn đến một nguồn hấp thụ carbon tự nhiên khác nằm dọc các vùng ven biển. Đó là các hệ sinh thái carbon xanh dương như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và bãi triều. Những hệ sinh thái này không chỉ có khả năng lưu giữ lượng lớn carbon trong thời gian dài mà còn mang lại nhiều giá trị về đa dạng sinh học, bảo vệ bờ biển và duy trì sinh kế cho cộng đồng địa phương. Chính vì vậy, carbon xanh dương đang dần được đưa vào trung tâm của các chiến lược khí hậu quốc gia thay vì chỉ xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học hoặc dự án bảo tồn riêng lẻ.
Xu hướng này thể hiện rõ trong các Đóng góp do quốc gia tự quyết định theo Thỏa thuận Paris. Trong số các NDC được cập nhật và phân tích trên toàn cầu, phần lớn đã bắt đầu đề cập đến carbon xanh dương hoặc các hệ sinh thái ven biển có khả năng hấp thụ carbon. Nhiều quốc gia không chỉ xem đây là giải pháp hỗ trợ thích ứng với biến đổi khí hậu mà còn đưa trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải và lộ trình Net Zero. Điều này phản ánh một sự thay đổi đáng chú ý trong tư duy chính sách. Nếu trước đây các hệ sinh thái ven biển chủ yếu được nhìn dưới góc độ bảo tồn thiên nhiên thì nay chúng đang được nhìn nhận như một loại hạ tầng khí hậu tự nhiên có giá trị chiến lược. Đây cũng là thời điểm nhiều tổ chức môi trường, định chế tài chính và doanh nghiệp bắt đầu xem carbon xanh dương là một phần trong các chương trình đầu tư dài hạn hướng đến mục tiêu phát triển bền vững.
Đông Nam Á đang nổi lên như khu vực tiên phong về carbon xanh dương
Trong khu vực Đông Nam Á, Indonesia và Philippines đang được xem là những ví dụ tiêu biểu cho cách tiếp cận mang tính hệ thống đối với carbon xanh dương. Indonesia sở hữu khoảng 3,45 triệu ha rừng ngập mặn cùng hàng trăm nghìn hecta thảm cỏ biển và đã xây dựng Kế hoạch Hành động quốc gia về bảo vệ và quản lý hệ sinh thái carbon xanh dương giai đoạn 2025 đến 2030. Điều đáng chú ý không nằm ở quy mô tài nguyên mà ở cách quốc gia này đưa carbon xanh dương vào một chương trình phát triển cấp quốc gia với sự tham gia của các bộ ngành, chính quyền địa phương, viện nghiên cứu và các đối tác phát triển quốc tế. Thay vì triển khai các dự án đơn lẻ, Indonesia đang xây dựng một hệ sinh thái quản trị đồng bộ từ điều tra cơ bản, lập bản đồ, hoàn thiện khung pháp lý đến huy động nguồn lực tài chính khí hậu. Đây là cách tiếp cận cho thấy carbon xanh dương đang được nhìn nhận như một cấu phần của chiến lược phát triển quốc gia thay vì chỉ là hoạt động bảo tồn môi trường.
Philippines cũng đang theo đuổi hướng đi tương tự khi thúc đẩy Lộ trình Hành động quốc gia về carbon xanh dương với trọng tâm là khoa học công nghệ, quản trị chính sách, truyền thông cộng đồng và tài chính bền vững. Một trong những điểm đáng chú ý nhất là nỗ lực xây dựng tiêu chuẩn định lượng carbon xanh dương quốc gia nhằm thống nhất phương pháp đo đạc và đánh giá trữ lượng carbon trong các hệ sinh thái ven biển. Đây là nền tảng quan trọng để tiến tới các cơ chế tín chỉ carbon và thu hút đầu tư quốc tế trong tương lai. Kinh nghiệm từ hai quốc gia này cho thấy điểm khởi đầu của carbon xanh dương không nằm ở thị trường carbon hay các dự án thương mại mà bắt đầu từ dữ liệu, tiêu chuẩn và khung pháp lý. Chỉ khi lượng carbon được đo lường minh bạch và được công nhận bởi các tiêu chuẩn thống nhất, giá trị kinh tế của các hệ sinh thái ven biển mới có thể được hiện thực hóa trên thị trường.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội đưa carbon xanh dương vào chiến lược Net Zero
Với hơn 3.200 km bờ biển cùng hệ sinh thái ven biển đa dạng, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng lớn về carbon xanh dương trong khu vực. Trong những năm gần đây, các nội dung liên quan đến hệ sinh thái ven biển đã bắt đầu xuất hiện trong các văn kiện khí hậu quan trọng của Việt Nam, bao gồm NDC cập nhật, Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển và các chương trình thích ứng dựa vào thiên nhiên. Theo đánh giá ban đầu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, carbon xanh dương có thể đóng góp khoảng 3 triệu tấn CO₂ trong mục tiêu giảm phát thải của Việt Nam đến năm 2035. Dù đây mới là những tính toán sơ bộ và vẫn cần thêm dữ liệu đối với bãi triều và thảm cỏ biển, con số này cho thấy tiềm năng đáng kể của các hệ sinh thái ven biển trong việc hỗ trợ mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Song song với đó, Việt Nam cũng đang thúc đẩy Chương trình Đối tác Hành động carbon xanh dương nhằm kết nối tri thức, nguồn lực tài chính và đổi mới sáng tạo cho hoạt động bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái ven biển. Việc hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến môi trường, lâm nghiệp, đa dạng sinh học và đặc biệt là Nghị định về sàn giao dịch carbon đang mở ra khả năng để các dự án carbon xanh dương tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai nếu đáp ứng các yêu cầu về đo đạc, thẩm định và xác nhận. Đây là bước đi quan trọng bởi nó giúp chuyển giá trị sinh thái thành giá trị kinh tế có thể đo lường được, tạo thêm động lực cho hoạt động bảo tồn. Trong bối cảnh đó, nhiều thương hiệu dẫn dắt sự bền vững cũng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến các dự án phục hồi hệ sinh thái ven biển như một phần trong chiến lược giảm phát thải và đầu tư ESG dài hạn.

Thành công của carbon xanh dương sẽ phụ thuộc vào khả năng biến chính sách thành hành động
Dù tiềm năng rất lớn, carbon xanh dương không phải là giải pháp có thể triển khai chỉ bằng các cam kết hoặc mục tiêu chính sách. Bài học từ nhiều quốc gia cho thấy mọi chương trình carbon xanh dương thành công đều bắt đầu từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu, lập bản đồ hệ sinh thái, chuẩn hóa phương pháp đo đạc và thiết kế các cơ chế tài chính minh bạch. Nếu thiếu những nền tảng này, tiềm năng hấp thụ carbon của các hệ sinh thái ven biển sẽ khó chuyển thành các dự án có khả năng thu hút đầu tư hoặc tham gia thị trường carbon. Đây cũng là lý do nhiều chuyên gia cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc chứng minh giá trị của carbon xanh dương mà nằm ở việc xây dựng hệ thống quản trị đủ mạnh để hiện thực hóa giá trị đó trong thực tế.
Quan trọng hơn, giá trị của carbon xanh dương không chỉ nằm ở lượng carbon được hấp thụ. Rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và bãi triều còn đóng vai trò như lá chắn tự nhiên trước nước biển dâng, duy trì nguồn lợi thủy sản và hỗ trợ sinh kế cho hàng triệu người dân ven biển. Chính vì vậy, các dự án carbon xanh dương trong tương lai cần được thiết kế theo hướng đa mục tiêu, vừa giảm phát thải, vừa bảo tồn đa dạng sinh học và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều quốc gia theo đuổi khi chuyển từ tư duy quản lý tài nguyên sang tư duy đầu tư vào vốn tự nhiên. Trong một thế giới đang tìm kiếm các giải pháp khí hậu hiệu quả và bền vững hơn, carbon xanh dương có thể trở thành một trong những nguồn lực chiến lược giúp cân bằng giữa mục tiêu môi trường, tăng trưởng kinh tế và khả năng chống chịu của các cộng đồng ven biển trong tương lai. Thương hiệu dẫn dắt sự bền vững sẽ ngày càng có vai trò quan trọng trong việc đồng hành cùng các chương trình phục hồi hệ sinh thái, biến bảo tồn thiên nhiên thành một phần của chiến lược phát triển dài hạn.



