Xa lộ sa mạc lớn nhất Trung Quốc đang trở thành “hành lang xanh”
Từ tuyến đường xuyên “biển tử thần” đến tư duy hạ tầng sinh thái Trong nhiều năm, các công
Từ tuyến đường xuyên “biển tử thần” đến tư duy hạ tầng sinh thái
Trong nhiều năm, các công trình hạ tầng quy mô lớn thường được nhìn nhận như biểu tượng của tốc độ phát triển kinh tế, năng lực kỹ thuật và khả năng mở rộng không gian giao thương. Tuy nhiên, khi biến đổi khí hậu và khủng hoảng môi trường trở thành áp lực toàn cầu, cách thế giới đánh giá một dự án hạ tầng cũng đang thay đổi mạnh mẽ. Một tuyến đường ngày nay không còn chỉ được đo bằng chiều dài, lưu lượng xe hay tốc độ kết nối, mà còn bằng khả năng thích ứng khí hậu, mức độ phát thải và tác động sinh thái mà nó tạo ra trong suốt vòng đời vận hành. Xa lộ sa mạc Tarim tại Trung Quốc là ví dụ đáng chú ý cho xu hướng này khi một tuyến đường từng được xây dựng để xuyên qua vùng đất khắc nghiệt nhất nước này đang dần chuyển mình thành mô hình kết hợp giữa giao thông, năng lượng tái tạo và phục hồi hệ sinh thái. Dài 522 km, xa lộ Tarim chạy xuyên sa mạc Taklimakan thuộc khu tự trị Tân Cương, nơi được mệnh danh là “biển tử thần” do điều kiện khô hạn và cát dịch chuyển liên tục. Khi đi vào hoạt động năm 1995, đây là tuyến xa lộ đầu tiên cắt ngang sa mạc lớn nhất Trung Quốc và là sa mạc cát dịch chuyển lớn thứ hai thế giới. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của dự án không nằm ở việc xây dựng con đường giữa sa mạc, mà ở khả năng duy trì sự tồn tại của nó trong điều kiện tự nhiên cực đoan. Những cơn bão cát liên tục có thể chôn vùi mặt đường, trong khi nhiệt độ khắc nghiệt và thiếu nước khiến việc duy trì hạ tầng gần như trở thành cuộc chiến dài hạn với thiên nhiên. Chính điều đó buộc Trung Quốc phải chuyển từ tư duy xây dựng hạ tầng đơn thuần sang cách tiếp cận sinh thái hơn, nơi công trình giao thông không chỉ phục vụ vận tải mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình cải tạo môi trường.
Năm 2003, dự án trồng cây chắn cát dọc hai bên xa lộ được triển khai nhằm bảo vệ tuyến đường khỏi hiện tượng sa mạc hóa tiếp tục mở rộng. Sau khoảng hai năm, một vành đai xanh dài 436 km hình thành giữa vùng cát khô hạn. Đây không chỉ là lớp bảo vệ vật lý giúp giảm cát tràn vào mặt đường, mà còn tạo ra thay đổi rõ rệt đối với vi khí hậu khu vực. 109 trạm giếng được xây dựng để duy trì nguồn nước cho cây xanh, cho thấy mức độ đầu tư dài hạn mà dự án yêu cầu để tồn tại bền vững trong môi trường khắc nghiệt. Điều đáng chú ý là Trung Quốc không dừng lại ở mục tiêu chống cát lấn đường, mà tiếp tục mở rộng mô hình sang hướng phát triển năng lượng xanh và giảm phát thải carbon. Đây là thay đổi phản ánh xu hướng mới trong quy hoạch hạ tầng toàn cầu, nơi các công trình giao thông bắt đầu được tích hợp thêm vai trò môi trường thay vì chỉ phục vụ lưu thông hàng hóa và con người.
Năng lượng tái tạo đang thay đổi cách vận hành hạ tầng
Bước ngoặt lớn của dự án xuất hiện vào năm 2022 khi chi nhánh mỏ dầu Tarim thuộc Tập đoàn dầu khí quốc gia Trung Quốc triển khai dự án không carbon dọc tuyến xa lộ. Thay vì tiếp tục sử dụng máy phát điện diesel để vận hành hệ thống giếng tưới cây, toàn bộ được thay thế bằng điện mặt trời. Theo công bố mới nhất của CNPC, dự án đã sản xuất hơn 15 triệu kWh điện mặt trời, đủ cung cấp năng lượng cho toàn bộ 109 trạm giếng hoạt động dọc tuyến đường. Điều này giúp tiết kiệm hơn 4.100 tấn dầu diesel và giảm khoảng 14.200 tấn khí thải CO2, tương đương khả năng hấp thụ carbon của gần 800.000 cây xanh. Những con số này cho thấy vai trò của năng lượng tái tạo hiện không còn giới hạn ở việc cung cấp điện cho đô thị hay khu công nghiệp, mà đang dần trở thành một phần của các chiến lược phục hồi hệ sinh thái và vận hành hạ tầng trong môi trường đặc biệt khó khăn.
Điều khiến mô hình Tarim trở nên đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô điện mặt trời, mà ở cách dự án kết hợp nhiều lớp chức năng trong cùng một hệ thống vận hành. Theo kỹ sư Meng Panlei của chi nhánh mỏ dầu Tarim, mô hình được phát triển theo hướng sản xuất điện bằng pin mặt trời, trồng cây dưới các tấm pin và tận dụng nguồn nước để cải thiện môi trường sinh thái giữa sa mạc. Đây là cách tiếp cận cho thấy năng lượng tái tạo đang được nhìn nhận như công cụ tái cấu trúc môi trường thay vì chỉ thay thế nhiên liệu hóa thạch. Các tấm pin không chỉ tạo ra điện mà còn giúp giảm bức xạ trực tiếp lên mặt đất, hỗ trợ giữ độ ẩm và tạo điều kiện cho cây sinh trưởng tốt hơn trong điều kiện khô hạn. Hệ thống giếng vận hành bằng năng lượng sạch giúp duy trì vành đai xanh mà không tiếp tục tạo thêm phát thải từ dầu diesel. Điều đó biến một tuyến giao thông giữa sa mạc thành mô hình kinh tế tuần hoàn ở quy mô lớn, nơi giao thông, năng lượng và sinh thái không tồn tại riêng lẻ mà hỗ trợ lẫn nhau trong cùng một cấu trúc phát triển.

Hạ tầng xanh đang trở thành cuộc cạnh tranh mới giữa các quốc gia
Trong nhiều thập kỷ, năng lực xây dựng hạ tầng từng là biểu tượng cho tốc độ tăng trưởng của các nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn hiện nay, tiêu chí đánh giá đang thay đổi đáng kể. Các tuyến đường, sân bay hay khu công nghiệp không còn được nhìn đơn thuần như công trình phục vụ phát triển kinh tế, mà phải chứng minh khả năng vận hành bền vững, mức độ phát thải thấp và tác động môi trường tích cực trong dài hạn. Điều này đặc biệt quan trọng khi ngày càng nhiều quốc gia cam kết mục tiêu Net Zero vào giữa thế kỷ. Nếu tiếp tục xây dựng hạ tầng theo mô hình cũ, các công trình hiện tại có thể trở thành gánh nặng carbon kéo dài hàng chục năm. Chính vì vậy, xu hướng tích hợp năng lượng tái tạo, phục hồi sinh thái và tối ưu tài nguyên ngay từ giai đoạn thiết kế đang trở thành chiến lược mà nhiều quốc gia theo đuổi.
Xa lộ Tarim cho thấy ngay cả một khu vực được xem là khắc nghiệt nhất vẫn có thể trở thành nơi thử nghiệm cho mô hình phát triển mới. Đây không chỉ là câu chuyện về một tuyến đường xanh hóa giữa sa mạc, mà phản ánh cách Trung Quốc đang thử nghiệm khả năng kết hợp giữa công nghệ, năng lượng và sinh thái trong chiến lược phát triển hạ tầng dài hạn. Những dự án như vậy ngày càng thu hút sự quan tâm của giới hoạch định chính sách và doanh nghiệp toàn cầu vì chúng mở ra một khái niệm mới về hạ tầng. Trong tương lai, các tuyến giao thông lớn có thể không còn chỉ làm nhiệm vụ kết nối địa lý mà còn đóng vai trò như hành lang năng lượng sạch, vùng hấp thụ carbon hoặc hệ sinh thái phục hồi môi trường. Đây cũng là lý do nhiều tập đoàn năng lượng và xây dựng lớn đang phải tái định vị mô hình kinh doanh để thích ứng với giai đoạn phát triển carbon thấp. Trong xu hướng đó, những doanh nghiệp có khả năng kết nối hạ tầng với mục tiêu môi trường sẽ có lợi thế lớn hơn về lâu dài. Khái niệm thương hiệu dẫn dắt sự bền vững vì thế không còn gắn với các chiến dịch truyền thông đơn lẻ, mà ngày càng được đo bằng năng lực tạo ra các mô hình phát triển có khả năng vận hành thực tế ở quy mô lớn.

Tương lai của phát triển bền vững sẽ nằm ở sự tích hợp
Điều đáng chú ý nhất từ câu chuyện của xa lộ Tarim không nằm ở chiều dài tuyến đường hay số lượng điện mặt trời được tạo ra, mà ở tư duy phát triển phía sau dự án. Trong nhiều năm, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường thường bị đặt trong thế đối lập, đặc biệt với những ngành đòi hỏi hạ tầng quy mô lớn. Tuy nhiên, các dự án như Tarim đang cho thấy hai mục tiêu này có thể hỗ trợ lẫn nhau nếu được quy hoạch theo hướng tích hợp ngay từ đầu. Một tuyến đường không chỉ giúp vận chuyển hàng hóa mà còn có thể tạo ra năng lượng sạch, hấp thụ carbon và cải thiện hệ sinh thái tự nhiên. Đây là thay đổi quan trọng trong cách thế giới nhìn về phát triển bền vững, từ mô hình giảm thiểu tác hại sang mô hình chủ động tạo ra giá trị sinh thái mới.
Xu hướng này có thể ảnh hưởng mạnh tới các quốc gia đang phát triển ở châu Á, nơi nhu cầu đầu tư hạ tầng vẫn rất lớn trong nhiều thập kỷ tới. Áp lực đô thị hóa, tăng trưởng dân số và biến đổi khí hậu khiến các quốc gia không còn nhiều dư địa để tiếp tục xây dựng theo mô hình tiêu tốn tài nguyên và phát thải cao. Điều đó buộc các nhà quản lý và doanh nghiệp phải tính xa hơn vòng đời xây dựng thông thường để đưa yếu tố khí hậu, năng lượng và môi trường vào trong chiến lược phát triển hạ tầng. Những mô hình như Tarim cho thấy phát triển xanh không chỉ tồn tại ở các đô thị hiện đại hay những quốc gia giàu có, mà có thể xuất hiện ngay trong những điều kiện khắc nghiệt nhất nếu có đủ quyết tâm đầu tư dài hạn và khả năng tích hợp công nghệ phù hợp. Trong hành trình đó, doanh nghiệp sẽ không còn được đánh giá chỉ bằng quy mô tài sản hay doanh thu, mà còn bằng khả năng tạo ra tác động sinh thái và xã hội tích cực thông qua các dự án cụ thể. Đây là lý do ngày càng nhiều tập đoàn năng lượng, xây dựng và công nghệ đang đầu tư mạnh vào mô hình phát triển carbon thấp nhằm chuẩn bị cho giai đoạn cạnh tranh mới của kinh tế toàn cầu. Những doanh nghiệp có khả năng kết nối hạ tầng, năng lượng tái tạo và phục hồi môi trường sẽ nắm lợi thế dài hạn lớn hơn trong tương lai. Trong xu hướng ấy, thương hiệu dẫn dắt sự bền vững sẽ là những doanh nghiệp không chỉ nói về cam kết môi trường, mà đủ năng lực biến các công trình quy mô lớn thành một phần của hệ sinh thái phát triển bền vững thực sự.



